Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沙哑

Phồn thể: [沙啞]
shāyǎ
Nghĩa tiếng Việtkhàn; khàn khàn; giọng khàn
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 khàn; khàn khàn; giọng khàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập