Cấp: HSK 4Từ ghép
亚洲
Phồn thể: [亞洲]Nghĩa
- 1 Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (YàxìyàZhōu))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 亚洲杯[亞洲杯]Cúp Châu Á
- 亚洲杯[亞洲盃]Cúp Châu Á
- 亚细亚洲[亞細亞洲]châu Á; viết tắt của 亚洲 (Yàzhōu)
- 亚洲绶带[亞洲綬帶](loài chim ở Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường Á châu (Terpsiphone paradisi), còn gọi là 寿带 (shòudài)
- 亚洲周刊[亞洲周刊]Asiaweek (tạp chí thời sự)
- 澳大利亚洲[澳大利亞洲]Úc (viết tắt thành 澳洲 (Àozhōu))
- 博鳌亚洲论坛[博鰲亞洲論壇]Diễn đàn châu Á Bác Ngao (từ năm 2001)
- 亚洲短趾百灵[亞洲短趾百靈](loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca ngón ngắn châu Á (Alaudala cheleensis)
- 亚洲开发银行[亞洲開發銀行]Ngân hàng Phát triển Châu Á
- 亚洲漠地林莺[亞洲漠地林鶯](loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana)
- 亚洲与太平洋[亞洲與太平洋]Châu Á - Thái Bình Dương
- 自由亚洲电台[自由亞洲電台]Đài Á Châu Tự Do
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 读者[讀者][độc giả]Cấp: HSK 4độc giả
- 翻译[翻譯][phiên dịch]Cấp: HSK 4dịch; phiên dịch; biên dịch viên
- 交流[giao lưu]Cấp: HSK 4trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 文章[văn chương]Cấp: HSK 4bài viết; bài luận; tác phẩm văn học
- 小说[小說][tiểu thuyết]Cấp: HSK 4tiểu thuyết; hư cấu
- 修[tu]Cấp: HSK 4trang trí; tô điểm; sửa chữa
- 许多[許多][hứa đa]Cấp: HSK 4nhiều; rất nhiều
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này