Từ ghép
澳大利亚洲
Phồn thể: [澳大利亞洲]Nghĩa
- 1 Úc (viết tắt thành 澳洲 (Àozhōu))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.