Từ ghép
亚洲绶带
Phồn thể: [亞洲綬帶]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường Á châu (Terpsiphone paradisi), còn gọi là 寿带 (shòudài)
- 4 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường Á châu (Terpsiphone paradisi), còn gọi là 寿带 (shòudài)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.