Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亚细亚洲

Phồn thể: [亞細亞洲]
Yàxìyà Zhōu
Nghĩa tiếng Việtchâu Á; viết tắt của 亚洲 (Yàzhōu)
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa