Từ ghép
亚细亚洲
Phồn thể: [亞細亞洲]Nghĩa
- 1 châu Á
- 2 viết tắt của 亚洲 (Yàzhōu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.