Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

亚

Phồn thể: [亞]
yà
Nghĩa tiếng Việtthứ hai; kế tiếp; kém
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

亚

Phồn thể: [亞]
Yà
Nghĩa tiếng Việtchâu Á; người châu Á; tiếng Đài Loan đọc là [Ya3]
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa