Houzii
← Từ điển
Từ ghép

比亚

Phồn thể: [比亞]
Bǐyà
Nghĩa tiếng ViệtBia, con gái của Pallas và Styx trong thần thoại Hy Lạp, nhân hóa của bạo lực
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 Bia, con gái của Pallas và Styx trong thần thoại Hy Lạp, nhân hóa của bạo lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập