Houzii
← Từ điển
Từ ghép

衣索比亚

Phồn thể: [衣索比亞]
Yīsuǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǐyàSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtEthiopia (Đài Loan)
  • 4 chữ
  • 26 nét