Houzii
← Từ điển
Từ ghép

衣索比亚界

Phồn thể: [衣索比亞界]
Yīsuǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǐyàjièSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) Vùng Ethiopia, còn gọi là vùng nhiệt đới châu Phi
  • 5 chữ
  • 35 nét