Houzii
← Từ điển
Từ ghép

努比亚

Phồn thể: [努比亞]
Nǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǐyàSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtNubia
  • 3 chữ
  • 17 nét