Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nǔ

努

Nghĩanỗ lực; cố gắng
Bộ thủ力
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nǔnỗ lực; cố gắng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 奴 + 力

  • Phần chỉ nghĩa: 力
  • Phần chỉ âm: 奴

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.