Chữ đơn
努
Nghĩa
- 1 nỗ lực
- 2 cố gắng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 努力[nỗ lực]Cấp: HSK 3nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; tận tụy
- 努出duỗi ra; đẩy ra (tay như một cử chỉ); chu môi (tức là đẩy môi ra)
- 努克Nuuk, thủ đô của Greenland
- 努嘴bĩu môi; chẩu môi
- 阿伊努Người Ainu (nhóm dân tộc ở bắc Nhật Bản và đông Nga)
- 贝努力[貝努力]Bernoulli (gia đình toán học Thụy Sĩ, bao gồm Johann (1667-1748) và Daniel (1700-1782))
- 哈努卡Lễ Hanukkah (Chanukah), lễ hội Do Thái kéo dài 8 ngày bắt đầu từ ngày 25 tháng Kislev (có thể rơi vào cuối tháng 11 đến cuối tháng 12 theo lịch Gregor); còn gọi là 光明節|光明节 và 哈努卡節|哈努卡节
- 科托努Cotonou (thành phố ở Benin)
- 努比亚[努比亞]Nubia
- 努劲儿[努勁兒]duỗi ra; dốc sức
- 努美阿Nouméa, thủ đô của New Caledonia
- 努嘴儿[努嘴兒]biến thể er hoá của 努嘴 (nǔzuǐ)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu hỏi tu từ 难道…吗? / 不是…吗? · 难道 + Mệnh đề khẳng định/phủ định + 吗? | Chủ ngữ + 不是 + Vị ngữ + 吗?HSK 4
- Đại từ chỉ định & tổng quát 此 / 各 / 任何 / 一切 · 此 + Danh từ đơn âm | 各 + Danh từ/Lượng từ | 任何 + Danh từ + 都/也 | 一切 + (Danh từ)HSK 4
- Phó từ ước lượng & thực tế 大约 / 基本上 / 实际上 · 大约 + Số lượng/Thời gian | 基本上 + Vị ngữ (về cơ bản) | 实际上,Mệnh đề (trên thực tế)HSK 4
- Cấu trúc phủ định kép & so sánh bậc nhất 非…不可 / 莫过于 · 非 + Động từ/Cụm từ + 不可 (nhất định phải) | Chủ ngữ + 莫过于 + Đối tượng bậc nhất (không gì hơn/bằng)HSK 5
- Khung đối chiếu 既要…又要… / 宁肯…也不… · 既要 + Phát triển kinh tế,又要 + Bảo vệ sinh tháiHSK 6
- Liên từ & phó từ nhượng bộ lập luận 固然 / 诚然 · Chủ ngữ + 固然 / 诚然 + Vế thừa nhận,但 / 然而 / 却 + Vế nhấn mạnh chínhHSK 6