Houzii
← Từ điển
Từ ghép

努出

nǔchū
Nghĩa tiếng Việtduỗi ra; đẩy ra (tay như một cử chỉ); chu môi (tức là đẩy môi ra)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 duỗi ra
  2. 2 đẩy ra (tay như một cử chỉ)
  3. 3 chu môi (tức là đẩy môi ra)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập