Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哈努卡

Hānǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtLễ Hanukkah (Chanukah), lễ hội Do Thái kéo dài 8 ngày bắt đầu từ ngày 25 tháng Kislev (có thể rơi vào cuối tháng 11 đến cuối tháng 12 theo lịch Gregor); còn gọi là 光明節|光明节 và 哈努卡節|哈努卡节
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Lễ Hanukkah (Chanukah), lễ hội Do Thái kéo dài 8 ngày bắt đầu từ ngày 25 tháng Kislev (có thể rơi vào cuối tháng 11 đến cuối tháng 12 theo lịch Gregor)
  2. 2 còn gọi là 光明節|光明节 và 哈努卡節|哈努卡节

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập