Houzii
← Từ điển
Từ ghép

努嘴儿

Phồn thể: [努嘴兒]
nǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zuǐrSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 努嘴 (nǔzuǐ)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 努嘴 (nǔzuǐ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập