Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纳米比亚

Phồn thể: [納米比亞]
Nàmǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǐyàSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtNamibia
  • 4 chữ
  • 23 nét