Từ ghép
哥伦比亚
Phồn thể: [哥倫比亞]Nghĩa
- 1 Colombia
- 2 Columbia (Quận, hoặc Đại học, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 哥伦比亚大学[哥倫比亞大學]Đại học Columbia
- 哥伦比亚特区[哥倫比亞特區]Đặc khu Columbia, Mỹ
- 英属哥伦比亚[英屬哥倫比亞]British Columbia, tỉnh ven biển Thái Bình Dương của Canada
- 不列颠哥伦比亚[不列顛哥倫比亞]British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada
- 不列颠哥伦比亚省[不列顛哥倫比亞省]British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada
- 哥伦比亚广播公司[哥倫比亞廣播公司]Hệ thống Phát thanh Columbia (CBS)