Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不列颠哥伦比亚

Phồn thể: [不列顛哥倫比亞]
Búlièdiān Gēlúnbǐyà
Nghĩa tiếng ViệtBritish Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada
  • 7 chữ
  • 52 nét