Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不列颠哥伦比亚省

Phồn thể: [不列顛哥倫比亞省]
Búlièdiān Gēlúnbǐyàshěng
Nghĩa tiếng ViệtBritish Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada
  • 8 chữ
  • 61 nét