Houzii
← Từ điển
Từ ghép

英属哥伦比亚

Phồn thể: [英屬哥倫比亞]
Yīngshǔ Gēlúnbǐyà
Nghĩa tiếng ViệtBritish Columbia, tỉnh ven biển Thái Bình Dương của Canada
  • 6 chữ
  • 46 nét