Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莎士比亚

Phồn thể: [莎士比亞]
Shāshìbǐyà
Nghĩa tiếng ViệtShakespeare (tên); William Shakespeare (1564-1616), nhà thơ và nhà viết kịch
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa