Từ ghép
威廉·莎士比亚
Phồn thể: [威廉·莎士比亞]Nghĩa
- 1 William Shakespeare (1564-1616), nhà thơ và nhà viết kịch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 威quyền lực; sức mạnh; uy tínTrang chữ →
- 廉liêm khiết; thành thật; giá rẻTrang chữ →
- 莎bọ ngựa (họ Tettigoniidae); phiên âm "sha" dùng trong phiên chuyểnTrang chữ →
- 士thành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhânTrang chữ →
- 比[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệTrang chữ →
- 亚thứ hai; kế tiếp; kémTrang chữ →