Từ ghép
南亚
Phồn thể: [南亞]Nghĩa
- 1 Nam Á
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 东南亚[東南亞]Đông Nam Á
- 西南亚[西南亞]Tây Nam Á
- 东南亚国[東南亞國]Đông Nam Á
- 东南亚国协[東南亞國協]ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á) (Đài Loan)
- 东南亚联盟[東南亞聯盟]ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á); giống như 东南亚国家联盟 (DōngnányàGuójiāLiánméng)
- 南亚大草莺[南亞大草鶯](loài chim ở Trung Quốc) chim chích cỏ Ấn Độ (Graminicola bengalensis)
- 东南亚国家联盟[東南亞國家聯盟]ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á)
- 南亚区域合作联盟[南亞區域合作聯盟]Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á (SAARC)