Từ ghép
东南亚国协
Phồn thể: [東南亞國協]Nghĩa
- 1 ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á) (Đài Loan)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.