Từ ghép
东南亚国家联盟
Phồn thể: [東南亞國家聯盟]Nghĩa
- 1 ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 东[đông]phía đông; miền đôngTrang chữ →
- 南[nam]phía namTrang chữ →
- 亚thứ hai; kế tiếp; kémTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 盟lời thề; cam kết; liên minhTrang chữ →