Houzii
← Từ điển
Từ ghép

南亚大草莺

Phồn thể: [南亞大草鶯]
Nányàdàcǎoyīng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chích cỏ Ấn Độ (Graminicola bengalensis)
  • 5 chữ
  • 37 nét