Houzii
← Từ điển
Từ ghép
Kěnyà

肯亚

Phồn thể: [肯亞]
Nghĩa tiếng ViệtKenya (Đài Loan) (viết là 肯尼亞|肯尼亚 ở Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 Kenya (Đài Loan) (viết là 肯尼亞|肯尼亚 ở Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập