Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

务

Phồn thể: [務]
wù
Nghĩa tiếng Việtcông việc; kinh doanh; vấn đề
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công việc
  2. 2 kinh doanh
  3. 3 vấn đề
  4. 4 tham gia
  5. 5 chăm lo
  6. 6 bằng mọi cách

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập