Cấp: HSK 7–9Từ ghép
服务器
Phồn thể: [服務器]Nghĩa
- 1 máy chủ (máy tính)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打印服务器[打印服務器]máy chủ in
- 仿真服务器[仿真服務器]máy chủ mô phỏng
- 私人服务器[私人服務器](trò chơi) giả lập máy chủ; máy chủ riêng
- 文件服务器[文件服務器]máy chủ tệp
- 域名服务器[域名服務器]máy chủ tên miền
- 客户服务器结构[客戶服務器結構]kiến trúc khách hàng - máy chủ
- 广播和未知服务器[廣播和未知服務器]Máy chủ Phát sóng và Không xác định; BUS
- 客户机服务器环境[客戶機服務器環境]môi trường khách hàng - máy chủ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 小伙子[tiểu hoả tí]Cấp: HSK 4chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn