Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

服务器

Phồn thể: [服務器]
fúwùqì
Nghĩa tiếng Việtmáy chủ (máy tính)
Âm Hán Việtphục vụ khí
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 máy chủ (máy tính)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập