Houzii
← Từ điển
Từ ghép

广播和未知服务器

Phồn thể: [廣播和未知服務器]
guǎngbōhéwèizhīfúwùqì
Nghĩa tiếng ViệtMáy chủ Phát sóng và Không xác định; BUS
  • 8 chữ
  • 68 nét
  • 2 nghĩa