Từ ghép
广播和未知服务器
Phồn thể: [廣播和未知服務器]Nghĩa
- 1 Máy chủ Phát sóng và Không xác định
- 2 BUS
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 广[quảng]rộng; nhiều; lan rộngTrang chữ →
- 播[vá]gieo; rắc; lan truyềnTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 未[mùi]chưa; chưa từng; khôngTrang chữ →
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →
- 服[phục]quần áo; trang phục; áo quầnTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →