Từ ghép
客户机服务器环境
Phồn thể: [客戶機服務器環境]Nghĩa
- 1 môi trường khách hàng - máy chủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 客khách hàng; khách thăm; kháchTrang chữ →
- 户[hộ]một hộ gia đình; cửa; gia đìnhTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 服[phục]quần áo; trang phục; áo quầnTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →
- 环[hoàn]nhẫn; vòng; lặpTrang chữ →
- 境biên giới; nơi; tình trạngTrang chữ →