Cấp: HSK 7–9Từ ghép
当务之急
Phồn thể: [當務之急]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) công việc ưu tiên hàng đầu; việc quan trọng sống còn
Âm Hán Việtđương vụ chi cấp
- 4 chữ
- 23 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) công việc ưu tiên hàng đầu; việc quan trọng sống còn
Câu ví dụ
- 赞同!当务之急是发展普惠型社区医养结合服务,并借助智能穿戴设备为居家养老赋能,构建政府、社区与家庭协同发力的保障体系。Tán thành! Việc cấp bách hiện nay là phát triển dịch vụ kết hợp y tế – dưỡng lão cộng đồng mang tính phổ cập, đồng thời nhờ thiết bị đeo thông minh tiếp sức cho dưỡng lão tại nhà, xây dựng hệ thống bảo đảm có sự phối hợp đồng bộ giữa chính phủ, cộng đồng và gia đình.Từ trong câu:赞同 (zàntóng)当务之急 (dāngwùzhījí)是 (shì)发展 (fāzhǎn)普 (pǔ)惠 (huì)型 (xíng)社区 (shèqū)医 (yī)养 (yǎng)结合 (jiéhé)服务 (fúwù)并 (bìng)借助 (jièzhù)智能 (zhìnéng)穿戴 (chuāndài)设备 (shèbèi)为 (wèi)居家 (jūjiā)养老 (yǎnglǎo)赋能 (fùnéng)构建 (gòujiàn)政府 (zhèngfǔ)社区 (shèqū)与 (yǔ)家庭 (jiātíng)协同 (xiétóng)发力 (fālì)的 (de)保障 (bǎozhàng)体系 (tǐxì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9rất, khá (phó từ chỉ mức độ); thẳng, ưỡn
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng