Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

当务之急

Phồn thể: [當務之急]
dāngwùzhījí
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) công việc ưu tiên hàng đầu; việc quan trọng sống còn
Âm Hán Việtđương vụ chi cấp
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) công việc ưu tiên hàng đầu; việc quan trọng sống còn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập