Từ ghép
发力
Phồn thể: [發力]Nghĩa tiếng Việtgắng sức; áp dụng lực; (của doanh nghiệp, v.v.) tạo đà; thể hiện mạnh mẽ
- 2 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 gắng sức; áp dụng lực
- 2 (của doanh nghiệp, v.v.) tạo đà; thể hiện mạnh mẽ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.