Houzii
← Từ điển
Từ ghép

居家

jūjiā
Nghĩa tiếng Việtsống ở nhà; ở nhà; học tại nhà, v.v.
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sống ở nhà
  2. 2 ở nhà
  3. 3 học tại nhà, v.v.
  4. 4 chăm sóc tại nhà, v.v.
  5. 5 sửa chữa gia đình, v.v.
  6. 6 môi trường sống, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập