Cấp: HSK 5Từ ghép
劳动
Phồn thể: [勞動]Nghĩa tiếng Việtcông việc; lao động; lao động chân tay
Âm Hán Việtlao động
- 2 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 công việc
- 2 lao động
- 3 lao động chân tay
- 4 Lượng từ: 次 (cì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 劳动力[勞動力][lao động lực]Cấp: HSK 6lực lượng lao động; nhân lực
- 劳动报[勞動報]Trud (báo Nga)
- 劳动节[勞動節]Ngày Quốc tế Lao động
- 劳动营[勞動營]trại lao động; trại giam khổ sai
- 劳动者[勞動者]người lao động; công nhân
- 半劳动力[半勞動力]chỉ có khả năng làm lao động chân tay nhẹ; người lao động bán thời gian hoặc lao động (nông trại) không đầy đủ sức khỏe
- 朝劳动党[朝勞動黨]Đảng Lao động Triều Tiên (WPK), đảng cầm quyền của Triều Tiên
- 劳动保险[勞動保險]bảo hiểm lao động
- 劳动改造[勞動改造]cải tạo lao động; laogai (trại tù)
- 劳动合同[勞動合同]hợp đồng lao động; hợp đồng giữa người sử dụng lao động và người lao động quy định tiền lương và điều kiện
- 劳动教养[勞動教養]cải tạo lao động
- 劳动模范[勞動模範]công nhân tiêu biểu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创造[創造][sáng tạo]Cấp: HSK 5tạo ra; mang lại; sản xuất
- 代替[đại thế]Cấp: HSK 5thay thế; thay cho
- 救[捄][cứu]Cấp: HSK 5biến thể của 救 (jiù)
- 酒吧[tửu và]Cấp: HSK 5quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
- 救护车[救護車][cứu hộ xa]Cấp: HSK 5xe cứu thương
- 就业[就業][tựu nghiệp]Cấp: HSK 5tìm được việc làm; việc làm
- 久远[久遠][cửu viễn]Cấp: HSK 5cũ; xưa; xa xôi
- 据[㨿][cứ]Cấp: HSK 5biến thể của 据 (jù)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này