Từ ghép
朝劳动党
Phồn thể: [朝勞動黨]Nghĩa tiếng ViệtĐảng Lao động Triều Tiên (WPK), đảng cầm quyền của Triều Tiên
- 4 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 Đảng Lao động Triều Tiên (WPK), đảng cầm quyền của Triều Tiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.