Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劳动保险

Phồn thể: [勞動保險]
láodòngbǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbảo hiểm lao động
  • 4 chữ
  • 31 nét