Từ ghép
半劳动力
Phồn thể: [半勞動力]Nghĩa tiếng Việtchỉ có khả năng làm lao động chân tay nhẹ; người lao động bán thời gian hoặc lao động (nông trại) không đầy đủ sức khỏe
- 4 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chỉ có khả năng làm lao động chân tay nhẹ
- 2 người lao động bán thời gian hoặc lao động (nông trại) không đầy đủ sức khỏe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.