Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劳动改造

Phồn thể: [勞動改造]
láodònggǎizào
Nghĩa tiếng Việtcải tạo lao động; laogai (trại tù)
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa