Từ ghép
劳动合同
Phồn thể: [勞動合同]Nghĩa tiếng Việthợp đồng lao động; hợp đồng giữa người sử dụng lao động và người lao động quy định tiền lương và điều kiện
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hợp đồng lao động
- 2 hợp đồng giữa người sử dụng lao động và người lao động quy định tiền lương và điều kiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.