Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lāo

捞

Nghĩavớt; cào lên
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtlau
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lāoÂm Hán Việt: lauvớt; cào lên

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 劳

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 劳

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.