Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

打捞

Phồn thể: [打撈]
dǎlāo
Nghĩa tiếng Việttrục vớt; nạo vét; vớt lên (người hoặc vật từ biển)
Âm Hán Việtđả lau
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa