Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
捞
Phồn thể: [撈]Nghĩa tiếng Việtvớt; cào lên
Âm Hán Việtlau
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vớt
- 2 cào lên
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打捞[打撈][đả lau]Cấp: HSK 7–9trục vớt; nạo vét; vớt lên (người hoặc vật từ biển)
- 捕捞[捕撈]đánh bắt (động thực vật dưới nước); bắt
- 捞本[撈本]lấy lại tiền (đặc biệt là cờ bạc); gỡ gạc số tiền đã thua
- 捞钱[撈錢]nghĩa đen: mò tiền; kiếm tiền bằng cách đáng chê trách; tìm cách kiếm tiền nhanh
- 捞取[撈取]vớt lên; múc lên từ nước; kiếm chác; đạt được (bằng cách không đàng hoàng)
- 渔捞[漁撈]đánh bắt cá (như một hoạt động thương mại)
- 海底捞[海底撈]Haidilao (hay Hai Di Lao), chuỗi nhà hàng lẩu thành lập ở Tứ Xuyên năm 1994
- 救捞局[救撈局]dịch vụ cứu nạn trên biển; dịch vụ thuyền cứu hộ
- 捞稻草[撈稻草](ví von) cố đấm ăn xôi (trong tuyệt vọng); tận dụng tình huống (một cách không có lương tâm)
- 捞什子[撈什子]gánh nặng; phiền toái; cái thứ đáng ghét đó (thông tục)
- 捞外快[撈外快]kiếm thêm tiền
- 捞一把[撈一把]đầu cơ; kiếm lợi không chính đáng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước