Từ ghép
救捞局
Phồn thể: [救撈局]Nghĩa
- 1 dịch vụ cứu nạn trên biển
- 2 dịch vụ thuyền cứu hộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.