Houzii
← Từ điển
Từ ghép

救捞局

Phồn thể: [救撈局]
jiùlāojú
Nghĩa tiếng Việtdịch vụ cứu nạn trên biển; dịch vụ thuyền cứu hộ
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dịch vụ cứu nạn trên biển
  2. 2 dịch vụ thuyền cứu hộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập