Từ ghép
捕捞
Phồn thể: [捕撈]Nghĩa
- 1 đánh bắt (động thực vật dưới nước)
- 2 bắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.