Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捕捞

Phồn thể: [捕撈]
bǔlāo
Nghĩa tiếng Việtđánh bắt (động thực vật dưới nước); bắt
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh bắt (động thực vật dưới nước)
  2. 2 bắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập