Từ ghép
捞什子
Phồn thể: [撈什子]Nghĩa tiếng Việtgánh nặng; phiền toái; cái thứ đáng ghét đó (thông tục)
- 3 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 gánh nặng
- 2 phiền toái
- 3 cái thứ đáng ghét đó (thông tục)
- 4 phiền phức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.