Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捞取

Phồn thể: [撈取]
lāoqǔ
Nghĩa tiếng Việtvớt lên; múc lên từ nước; kiếm chác; đạt được (bằng cách không đàng hoàng)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vớt lên; múc lên từ nước
  2. 2 kiếm chác; đạt được (bằng cách không đàng hoàng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập