Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

汗

hàn
Nghĩa tiếng Việtmồ hôi; chảy mồ hôi; cạn lời (vì bất lực, xấu hổ, v.v.) (tiếng lóng Internet dùng như thán từ)
Âm Hán Việthãn
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mồ hôi
  2. 2 chảy mồ hôi
  3. 3 cạn lời (vì bất lực, xấu hổ, v.v.) (tiếng lóng Internet dùng như thán từ)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

汗

hán
Nghĩa tiếng Việtxem 可汗 (kèhán), 汗国 (hánguó)
  • 1 chữ
  • 6 nét