Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

大汗

dàhàn
Nghĩa tiếng Việtđổ mồ hôi nhiều
  • 2 chữ
  • 9 nét
Từ ghépChữ đa âm

大汗

dàhán
Nghĩa tiếng ViệtĐại hãn
  • 2 chữ
  • 9 nét