Houzii
← Từ điển
Từ ghép

满头大汗

Phồn thể: [滿頭大汗]
mǎntóudàhàn
Nghĩa tiếng Việtmồ hôi ướt đẫm trán; đổ mồ hôi như tắm
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa